Chuyển đổi poise sang dyne giây/centimét vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poise [P] sang đơn vị dyne giây/centimét vuông [centimeter]
poise [P]
dyne giây/centimét vuông [centimeter]

poise

Định nghĩa: poise là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poise bằng 0.1 pascal giây.

dyne giây/centimét vuông

Định nghĩa: dyne giây/centimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 dyne giây/centimét vuông bằng 0.1 pascal giây.

Bảng chuyển đổi poise sang dyne giây/centimét vuông

poise [P] dyne giây/centimét vuông [centimeter]
0.01 poise 0.0100 dyne giây/centimét vuông
0.10 poise 0.1000 dyne giây/centimét vuông
1 poise 1.00 dyne giây/centimét vuông
2 poise 2.00 dyne giây/centimét vuông
3 poise 3.00 dyne giây/centimét vuông
5 poise 5.00 dyne giây/centimét vuông
10 poise 10.00 dyne giây/centimét vuông
20 poise 20.00 dyne giây/centimét vuông
50 poise 50.00 dyne giây/centimét vuông
100 poise 100.00 dyne giây/centimét vuông
1000 poise 1000 dyne giây/centimét vuông

Cách chuyển đổi poise sang dyne giây/centimét vuông

1 poise = 1.00 dyne giây/centimét vuông

1 dyne giây/centimét vuông = 1.00 poise

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poise sang dyne giây/centimét vuông:
15 poise = 15 × 1.00 dyne giây/centimét vuông = 15.00 dyne giây/centimét vuông

Chuyển đổi đơn vị Độ nhớt - Động phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.