Chuyển đổi poise sang pound-lực giây/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poise [P] sang đơn vị pound-lực giây/inch vuông [inch]
poise
Định nghĩa: poise là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poise bằng 0.1 pascal giây.
pound-lực giây/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/inch vuông bằng 6894.7572931684 pascal giây.
Bảng chuyển đổi poise sang pound-lực giây/inch vuông
| poise [P] | pound-lực giây/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 poise | 0.000000 pound-lực giây/inch vuông |
| 0.10 poise | 0.000001 pound-lực giây/inch vuông |
| 1 poise | 0.000015 pound-lực giây/inch vuông |
| 2 poise | 0.000029 pound-lực giây/inch vuông |
| 3 poise | 0.000044 pound-lực giây/inch vuông |
| 5 poise | 0.000073 pound-lực giây/inch vuông |
| 10 poise | 0.000145 pound-lực giây/inch vuông |
| 20 poise | 0.000290 pound-lực giây/inch vuông |
| 50 poise | 0.000725 pound-lực giây/inch vuông |
| 100 poise | 0.001450 pound-lực giây/inch vuông |
| 1000 poise | 0.0145 pound-lực giây/inch vuông |
Cách chuyển đổi poise sang pound-lực giây/inch vuông
1 poise = 0.000015 pound-lực giây/inch vuông
1 pound-lực giây/inch vuông = 68948 poise
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poise sang pound-lực giây/inch vuông:
15 poise = 15 × 0.000015 pound-lực giây/inch vuông = 0.000218 pound-lực giây/inch vuông