Chuyển đổi vòng quay/giờ sang vòng quay/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/giờ [r/h] sang đơn vị vòng quay/giây [r/s]
vòng quay/giờ
Định nghĩa: vòng quay/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giờ bằng 0.0017453293 radian/giây.
vòng quay/giây
Định nghĩa: vòng quay/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giây bằng 6.2831853072 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/giờ sang vòng quay/giây
| vòng quay/giờ [r/h] | vòng quay/giây [r/s] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/giờ | 0.000003 vòng quay/giây |
| 0.10 vòng quay/giờ | 0.000028 vòng quay/giây |
| 1 vòng quay/giờ | 0.000278 vòng quay/giây |
| 2 vòng quay/giờ | 0.000556 vòng quay/giây |
| 3 vòng quay/giờ | 0.000833 vòng quay/giây |
| 5 vòng quay/giờ | 0.001389 vòng quay/giây |
| 10 vòng quay/giờ | 0.002778 vòng quay/giây |
| 20 vòng quay/giờ | 0.005556 vòng quay/giây |
| 50 vòng quay/giờ | 0.0139 vòng quay/giây |
| 100 vòng quay/giờ | 0.0278 vòng quay/giây |
| 1000 vòng quay/giờ | 0.2778 vòng quay/giây |
Cách chuyển đổi vòng quay/giờ sang vòng quay/giây
1 vòng quay/giờ = 0.000278 vòng quay/giây
1 vòng quay/giây = 3600 vòng quay/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/giờ sang vòng quay/giây:
15 vòng quay/giờ = 15 × 0.000278 vòng quay/giây = 0.004167 vòng quay/giây