Chuyển đổi vòng quay/giờ sang vòng quay/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/giờ [r/h] sang đơn vị vòng quay/ngày [r/d]
vòng quay/giờ
Định nghĩa: vòng quay/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giờ bằng 0.0017453293 radian/giây.
vòng quay/ngày
Định nghĩa: vòng quay/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/ngày bằng 7.27221e-5 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/giờ sang vòng quay/ngày
| vòng quay/giờ [r/h] | vòng quay/ngày [r/d] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/giờ | 0.2400 vòng quay/ngày |
| 0.10 vòng quay/giờ | 2.40 vòng quay/ngày |
| 1 vòng quay/giờ | 24.00 vòng quay/ngày |
| 2 vòng quay/giờ | 48.00 vòng quay/ngày |
| 3 vòng quay/giờ | 72.00 vòng quay/ngày |
| 5 vòng quay/giờ | 120.00 vòng quay/ngày |
| 10 vòng quay/giờ | 240.00 vòng quay/ngày |
| 20 vòng quay/giờ | 480.00 vòng quay/ngày |
| 50 vòng quay/giờ | 1200 vòng quay/ngày |
| 100 vòng quay/giờ | 2400 vòng quay/ngày |
| 1000 vòng quay/giờ | 24000 vòng quay/ngày |
Cách chuyển đổi vòng quay/giờ sang vòng quay/ngày
1 vòng quay/giờ = 24.00 vòng quay/ngày
1 vòng quay/ngày = 0.041667 vòng quay/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/giờ sang vòng quay/ngày:
15 vòng quay/giờ = 15 × 24.00 vòng quay/ngày = 360.00 vòng quay/ngày