Chuyển đổi vòng quay/giờ sang radian/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/giờ [r/h] sang đơn vị radian/phút [rad/min]
vòng quay/giờ
Định nghĩa: vòng quay/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giờ bằng 0.0017453293 radian/giây.
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/giờ sang radian/phút
| vòng quay/giờ [r/h] | radian/phút [rad/min] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/giờ | 0.001047 radian/phút |
| 0.10 vòng quay/giờ | 0.0105 radian/phút |
| 1 vòng quay/giờ | 0.1047 radian/phút |
| 2 vòng quay/giờ | 0.2094 radian/phút |
| 3 vòng quay/giờ | 0.3142 radian/phút |
| 5 vòng quay/giờ | 0.5236 radian/phút |
| 10 vòng quay/giờ | 1.05 radian/phút |
| 20 vòng quay/giờ | 2.09 radian/phút |
| 50 vòng quay/giờ | 5.24 radian/phút |
| 100 vòng quay/giờ | 10.47 radian/phút |
| 1000 vòng quay/giờ | 104.72 radian/phút |
Cách chuyển đổi vòng quay/giờ sang radian/phút
1 vòng quay/giờ = 0.104720 radian/phút
1 radian/phút = 9.55 vòng quay/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/giờ sang radian/phút:
15 vòng quay/giờ = 15 × 0.104720 radian/phút = 1.57 radian/phút