Chuyển đổi vòng quay/giờ sang radian/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/giờ [r/h] sang đơn vị radian/giờ [rad/h]
vòng quay/giờ
Định nghĩa: vòng quay/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giờ bằng 0.0017453293 radian/giây.
radian/giờ
Định nghĩa: radian/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/giờ bằng 0.0002777778 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/giờ sang radian/giờ
| vòng quay/giờ [r/h] | radian/giờ [rad/h] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/giờ | 0.0628 radian/giờ |
| 0.10 vòng quay/giờ | 0.6283 radian/giờ |
| 1 vòng quay/giờ | 6.28 radian/giờ |
| 2 vòng quay/giờ | 12.57 radian/giờ |
| 3 vòng quay/giờ | 18.85 radian/giờ |
| 5 vòng quay/giờ | 31.42 radian/giờ |
| 10 vòng quay/giờ | 62.83 radian/giờ |
| 20 vòng quay/giờ | 125.66 radian/giờ |
| 50 vòng quay/giờ | 314.16 radian/giờ |
| 100 vòng quay/giờ | 628.32 radian/giờ |
| 1000 vòng quay/giờ | 6283 radian/giờ |
Cách chuyển đổi vòng quay/giờ sang radian/giờ
1 vòng quay/giờ = 6.28 radian/giờ
1 radian/giờ = 0.159155 vòng quay/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/giờ sang radian/giờ:
15 vòng quay/giờ = 15 × 6.28 radian/giờ = 94.25 radian/giờ