Chuyển đổi terawatt sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi terawatt [TW] sang đơn vị joule/phút [J/min]
terawatt
Định nghĩa: terawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 terawatt bằng 1000000000000 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi terawatt sang joule/phút
| terawatt [TW] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 terawatt | 599999998800 joule/phút |
| 0.10 terawatt | 5999999988000 joule/phút |
| 1 terawatt | 59999999880000 joule/phút |
| 2 terawatt | 119999999760000 joule/phút |
| 3 terawatt | 179999999640000 joule/phút |
| 5 terawatt | 299999999400000 joule/phút |
| 10 terawatt | 599999998800000 joule/phút |
| 20 terawatt | 1199999997600000 joule/phút |
| 50 terawatt | 2999999994000000 joule/phút |
| 100 terawatt | 5999999988000000 joule/phút |
| 1000 terawatt | 59999999880000000 joule/phút |
Cách chuyển đổi terawatt sang joule/phút
1 terawatt = 59999999880000 joule/phút
1 joule/phút = 0.000000 terawatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 terawatt sang joule/phút:
15 terawatt = 15 × 59999999880000 joule/phút = 899999998200000 joule/phút