Chuyển đổi terawatt sang erg/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi terawatt [TW] sang đơn vị erg/giây [erg/s]
terawatt
Định nghĩa: terawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 terawatt bằng 1000000000000 watt.
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
Bảng chuyển đổi terawatt sang erg/giây
| terawatt [TW] | erg/giây [erg/s] |
|---|---|
| 0.01 terawatt | 100000000000000000 erg/giây |
| 0.10 terawatt | 1000000000000000000 erg/giây |
| 1 terawatt | 10000000000000000000 erg/giây |
| 2 terawatt | 20000000000000000000 erg/giây |
| 3 terawatt | 30000000000000000000 erg/giây |
| 5 terawatt | 50000000000000000000 erg/giây |
| 10 terawatt | 100000000000000000000 erg/giây |
| 20 terawatt | 200000000000000000000 erg/giây |
| 50 terawatt | 500000000000000000000 erg/giây |
| 100 terawatt | 1000000000000000000000 erg/giây |
| 1000 terawatt | 10000000000000000000000 erg/giây |
Cách chuyển đổi terawatt sang erg/giây
1 terawatt = 10000000000000000000 erg/giây
1 erg/giây = 0.000000 terawatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 terawatt sang erg/giây:
15 terawatt = 15 × 10000000000000000000 erg/giây = 150000000000000000000 erg/giây