Chuyển đổi pferdestarke (ps) sang tấn (làm lạnh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] sang đơn vị tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
pferdestarke (ps)
Định nghĩa: pferdestarke (ps) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pferdestarke (ps) bằng 735.49875 watt.
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
Bảng chuyển đổi pferdestarke (ps) sang tấn (làm lạnh)
| pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] | tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 pferdestarke (ps) | 0.002091 tấn (làm lạnh) |
| 0.10 pferdestarke (ps) | 0.0209 tấn (làm lạnh) |
| 1 pferdestarke (ps) | 0.2091 tấn (làm lạnh) |
| 2 pferdestarke (ps) | 0.4183 tấn (làm lạnh) |
| 3 pferdestarke (ps) | 0.6274 tấn (làm lạnh) |
| 5 pferdestarke (ps) | 1.05 tấn (làm lạnh) |
| 10 pferdestarke (ps) | 2.09 tấn (làm lạnh) |
| 20 pferdestarke (ps) | 4.18 tấn (làm lạnh) |
| 50 pferdestarke (ps) | 10.46 tấn (làm lạnh) |
| 100 pferdestarke (ps) | 20.91 tấn (làm lạnh) |
| 1000 pferdestarke (ps) | 209.14 tấn (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi pferdestarke (ps) sang tấn (làm lạnh)
1 pferdestarke (ps) = 0.209135 tấn (làm lạnh)
1 tấn (làm lạnh) = 4.78 pferdestarke (ps)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pferdestarke (ps) sang tấn (làm lạnh):
15 pferdestarke (ps) = 15 × 0.209135 tấn (làm lạnh) = 3.14 tấn (làm lạnh)