Chuyển đổi pferdestarke (ps) sang kilowatt

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] sang đơn vị kilowatt [kW]
pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)]
kilowatt [kW]

pferdestarke (ps)

Định nghĩa: pferdestarke (ps) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pferdestarke (ps) bằng 735.49875 watt.

kilowatt

Định nghĩa: kilowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt bằng 1000 watt.

Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị cơ sở của Kilowatt là Watt, được đặt tên theo tên một Nhà Phát Minh người Scotland tên là James Watt. Đây là lần đầu tiên được đề xuất vào năm 1882 bởi Sir Charles William SIEMENS, một kỹ sư và doanh nhân, người đã đề xuất sử dụng tên của Watt như một đơn vị năng lượng. Ông đã xác định đơn vị trong hệ thống các đơn vị đang được sử dụng tại thời điểm đó, và định nghĩa của ông đã được thông qua vào năm 1908.

Cách sử dụng hiện tại: Kilowatt được sử dụng trên toàn thế giới, thông thường để thể hiện Công suất đầu ra của động cơ và sức mạnh của động cơ điện, dụng cụ, máy móc và máy sưởi. Điện sử dụng trong nhà thường được đo bằng kilowatt giờ, hoặc kWh, nghĩa là 1000 Watt được áp dụng trong một khoảng thời gian một giờ. Giờ megawatt hoặc gigawatt có thể được sử dụng trong các tòa nhà lớn hơn hoặc cho các ứng dụng công nghiệp.

Bảng chuyển đổi pferdestarke (ps) sang kilowatt

pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] kilowatt [kW]
0.01 pferdestarke (ps) 0.007355 kilowatt
0.10 pferdestarke (ps) 0.0735 kilowatt
1 pferdestarke (ps) 0.7355 kilowatt
2 pferdestarke (ps) 1.47 kilowatt
3 pferdestarke (ps) 2.21 kilowatt
5 pferdestarke (ps) 3.68 kilowatt
10 pferdestarke (ps) 7.35 kilowatt
20 pferdestarke (ps) 14.71 kilowatt
50 pferdestarke (ps) 36.77 kilowatt
100 pferdestarke (ps) 73.55 kilowatt
1000 pferdestarke (ps) 735.50 kilowatt

Cách chuyển đổi pferdestarke (ps) sang kilowatt

1 pferdestarke (ps) = 0.735499 kilowatt

1 kilowatt = 1.36 pferdestarke (ps)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pferdestarke (ps) sang kilowatt:
15 pferdestarke (ps) = 15 × 0.735499 kilowatt = 11.03 kilowatt

Chuyển đổi pferdestarke (ps) sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.