Chuyển đổi pferdestarke (ps) sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
pferdestarke (ps)
Định nghĩa: pferdestarke (ps) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pferdestarke (ps) bằng 735.49875 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi pferdestarke (ps) sang mã lực (lò hơi)
| pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 pferdestarke (ps) | 0.000750 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 pferdestarke (ps) | 0.007498 mã lực (lò hơi) |
| 1 pferdestarke (ps) | 0.0750 mã lực (lò hơi) |
| 2 pferdestarke (ps) | 0.1500 mã lực (lò hơi) |
| 3 pferdestarke (ps) | 0.2249 mã lực (lò hơi) |
| 5 pferdestarke (ps) | 0.3749 mã lực (lò hơi) |
| 10 pferdestarke (ps) | 0.7498 mã lực (lò hơi) |
| 20 pferdestarke (ps) | 1.50 mã lực (lò hơi) |
| 50 pferdestarke (ps) | 3.75 mã lực (lò hơi) |
| 100 pferdestarke (ps) | 7.50 mã lực (lò hơi) |
| 1000 pferdestarke (ps) | 74.98 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi pferdestarke (ps) sang mã lực (lò hơi)
1 pferdestarke (ps) = 0.074978 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 13.34 pferdestarke (ps)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pferdestarke (ps) sang mã lực (lò hơi):
15 pferdestarke (ps) = 15 × 0.074978 mã lực (lò hơi) = 1.12 mã lực (lò hơi)