Chuyển đổi pferdestarke (ps) sang Btu (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] sang đơn vị Btu (IT)/giây [Btu/s]
pferdestarke (ps)
Định nghĩa: pferdestarke (ps) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pferdestarke (ps) bằng 735.49875 watt.
Btu (IT)/giây
Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.
Bảng chuyển đổi pferdestarke (ps) sang Btu (IT)/giây
| pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] | Btu (IT)/giây [Btu/s] |
|---|---|
| 0.01 pferdestarke (ps) | 0.006971 Btu (IT)/giây |
| 0.10 pferdestarke (ps) | 0.0697 Btu (IT)/giây |
| 1 pferdestarke (ps) | 0.6971 Btu (IT)/giây |
| 2 pferdestarke (ps) | 1.39 Btu (IT)/giây |
| 3 pferdestarke (ps) | 2.09 Btu (IT)/giây |
| 5 pferdestarke (ps) | 3.49 Btu (IT)/giây |
| 10 pferdestarke (ps) | 6.97 Btu (IT)/giây |
| 20 pferdestarke (ps) | 13.94 Btu (IT)/giây |
| 50 pferdestarke (ps) | 34.86 Btu (IT)/giây |
| 100 pferdestarke (ps) | 69.71 Btu (IT)/giây |
| 1000 pferdestarke (ps) | 697.12 Btu (IT)/giây |
Cách chuyển đổi pferdestarke (ps) sang Btu (IT)/giây
1 pferdestarke (ps) = 0.697118 Btu (IT)/giây
1 Btu (IT)/giây = 1.43 pferdestarke (ps)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pferdestarke (ps) sang Btu (IT)/giây:
15 pferdestarke (ps) = 15 × 0.697118 Btu (IT)/giây = 10.46 Btu (IT)/giây