Chuyển đổi pferdestarke (ps) sang MBtu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] sang đơn vị MBtu (IT)/giờ [MBtu/h]
pferdestarke (ps)
Định nghĩa: pferdestarke (ps) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pferdestarke (ps) bằng 735.49875 watt.
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
Bảng chuyển đổi pferdestarke (ps) sang MBtu (IT)/giờ
| pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] | MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] |
|---|---|
| 0.01 pferdestarke (ps) | 0.000025 MBtu (IT)/giờ |
| 0.10 pferdestarke (ps) | 0.000251 MBtu (IT)/giờ |
| 1 pferdestarke (ps) | 0.002510 MBtu (IT)/giờ |
| 2 pferdestarke (ps) | 0.005019 MBtu (IT)/giờ |
| 3 pferdestarke (ps) | 0.007529 MBtu (IT)/giờ |
| 5 pferdestarke (ps) | 0.0125 MBtu (IT)/giờ |
| 10 pferdestarke (ps) | 0.0251 MBtu (IT)/giờ |
| 20 pferdestarke (ps) | 0.0502 MBtu (IT)/giờ |
| 50 pferdestarke (ps) | 0.1255 MBtu (IT)/giờ |
| 100 pferdestarke (ps) | 0.2510 MBtu (IT)/giờ |
| 1000 pferdestarke (ps) | 2.51 MBtu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi pferdestarke (ps) sang MBtu (IT)/giờ
1 pferdestarke (ps) = 0.002510 MBtu (IT)/giờ
1 MBtu (IT)/giờ = 398.47 pferdestarke (ps)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pferdestarke (ps) sang MBtu (IT)/giờ:
15 pferdestarke (ps) = 15 × 0.002510 MBtu (IT)/giờ = 0.037644 MBtu (IT)/giờ