Chuyển đổi kilovolt ampere sang Btu (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilovolt ampere [kV*A] sang đơn vị Btu (th)/giây [Btu (th)/s]
kilovolt ampere
Định nghĩa: kilovolt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilovolt ampere bằng 1000 watt.
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
Bảng chuyển đổi kilovolt ampere sang Btu (th)/giây
| kilovolt ampere [kV*A] | Btu (th)/giây [Btu (th)/s] |
|---|---|
| 0.01 kilovolt ampere | 0.009485 Btu (th)/giây |
| 0.10 kilovolt ampere | 0.0948 Btu (th)/giây |
| 1 kilovolt ampere | 0.9485 Btu (th)/giây |
| 2 kilovolt ampere | 1.90 Btu (th)/giây |
| 3 kilovolt ampere | 2.85 Btu (th)/giây |
| 5 kilovolt ampere | 4.74 Btu (th)/giây |
| 10 kilovolt ampere | 9.48 Btu (th)/giây |
| 20 kilovolt ampere | 18.97 Btu (th)/giây |
| 50 kilovolt ampere | 47.42 Btu (th)/giây |
| 100 kilovolt ampere | 94.85 Btu (th)/giây |
| 1000 kilovolt ampere | 948.45 Btu (th)/giây |
Cách chuyển đổi kilovolt ampere sang Btu (th)/giây
1 kilovolt ampere = 0.948452 Btu (th)/giây
1 Btu (th)/giây = 1.05 kilovolt ampere
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilovolt ampere sang Btu (th)/giây:
15 kilovolt ampere = 15 × 0.948452 Btu (th)/giây = 14.23 Btu (th)/giây