Chuyển đổi mã lực (hệ mét) sang pound-feet/giờ
mã lực (hệ mét)
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) bằng 735.49875 watt.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật ngữ mã lực đã được james watt sử dụng vào cuối thế kỷ 18 để so sánh công suất của động cơ hơi nước với sức mạnh của ngựa dự thảo. Oát không phải là người đầu tiên so sánh sản lượng của ngựa với động cơ. Đầu năm 1702, Thomas savery đã tham chiếu ngựa khi mô tả công suất của động cơ. Người ta tin rằng Watt được xây dựng trên ý tưởng này và giới thiệu Thuật Ngữ mã lực, chủ yếu là trong một nỗ lực để tiếp thị động cơ hơi nước của mình. Thuật Ngữ sau đó được mở rộng để bao gồm các loại công suất đầu ra khác như các phép đo mã lực của đế quốc và hệ mét thường được sử dụng ngày nay.
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét) sang pound-feet/giờ
| mã lực (hệ mét) [horsepower (metric)] | pound-feet/giờ [lbf*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (hệ mét) | 19529 pound-feet/giờ |
| 0.10 mã lực (hệ mét) | 195291 pound-feet/giờ |
| 1 mã lực (hệ mét) | 1952914 pound-feet/giờ |
| 2 mã lực (hệ mét) | 3905827 pound-feet/giờ |
| 3 mã lực (hệ mét) | 5858741 pound-feet/giờ |
| 5 mã lực (hệ mét) | 9764569 pound-feet/giờ |
| 10 mã lực (hệ mét) | 19529137 pound-feet/giờ |
| 20 mã lực (hệ mét) | 39058274 pound-feet/giờ |
| 50 mã lực (hệ mét) | 97645686 pound-feet/giờ |
| 100 mã lực (hệ mét) | 195291372 pound-feet/giờ |
| 1000 mã lực (hệ mét) | 1952913723 pound-feet/giờ |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét) sang pound-feet/giờ
1 mã lực (hệ mét) = 1952914 pound-feet/giờ
1 pound-feet/giờ = 0.000001 mã lực (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (hệ mét) sang pound-feet/giờ:
15 mã lực (hệ mét) = 15 × 1952914 pound-feet/giờ = 29293706 pound-feet/giờ