Chuyển đổi decijoule/giây sang mã lực (lò hơi)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decijoule/giây [dJ/s] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
decijoule/giây [dJ/s]
mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]

decijoule/giây

Định nghĩa: decijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 decijoule/giây bằng 0.1 watt.

mã lực (lò hơi)

Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.

Bảng chuyển đổi decijoule/giây sang mã lực (lò hơi)

decijoule/giây [dJ/s] mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
0.01 decijoule/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
0.10 decijoule/giây 0.000001 mã lực (lò hơi)
1 decijoule/giây 0.000010 mã lực (lò hơi)
2 decijoule/giây 0.000020 mã lực (lò hơi)
3 decijoule/giây 0.000031 mã lực (lò hơi)
5 decijoule/giây 0.000051 mã lực (lò hơi)
10 decijoule/giây 0.000102 mã lực (lò hơi)
20 decijoule/giây 0.000204 mã lực (lò hơi)
50 decijoule/giây 0.000510 mã lực (lò hơi)
100 decijoule/giây 0.001019 mã lực (lò hơi)
1000 decijoule/giây 0.0102 mã lực (lò hơi)

Cách chuyển đổi decijoule/giây sang mã lực (lò hơi)

1 decijoule/giây = 0.000010 mã lực (lò hơi)

1 mã lực (lò hơi) = 98095 decijoule/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 decijoule/giây sang mã lực (lò hơi):
15 decijoule/giây = 15 × 0.000010 mã lực (lò hơi) = 0.000153 mã lực (lò hơi)

Chuyển đổi decijoule/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.