Chuyển đổi decijoule/giây sang kilocalo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decijoule/giây [dJ/s] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
decijoule/giây
Định nghĩa: decijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 decijoule/giây bằng 0.1 watt.
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.
Bảng chuyển đổi decijoule/giây sang kilocalo (IT)/giờ
| decijoule/giây [dJ/s] | kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] |
|---|---|
| 0.01 decijoule/giây | 0.000860 kilocalo (IT)/giờ |
| 0.10 decijoule/giây | 0.008598 kilocalo (IT)/giờ |
| 1 decijoule/giây | 0.0860 kilocalo (IT)/giờ |
| 2 decijoule/giây | 0.1720 kilocalo (IT)/giờ |
| 3 decijoule/giây | 0.2580 kilocalo (IT)/giờ |
| 5 decijoule/giây | 0.4299 kilocalo (IT)/giờ |
| 10 decijoule/giây | 0.8598 kilocalo (IT)/giờ |
| 20 decijoule/giây | 1.72 kilocalo (IT)/giờ |
| 50 decijoule/giây | 4.30 kilocalo (IT)/giờ |
| 100 decijoule/giây | 8.60 kilocalo (IT)/giờ |
| 1000 decijoule/giây | 85.98 kilocalo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi decijoule/giây sang kilocalo (IT)/giờ
1 decijoule/giây = 0.085985 kilocalo (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/giờ = 11.63 decijoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decijoule/giây sang kilocalo (IT)/giờ:
15 decijoule/giây = 15 × 0.085985 kilocalo (IT)/giờ = 1.29 kilocalo (IT)/giờ