Chuyển đổi ounce inch vuông sang pound feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce inch vuông [oz*in^2] sang đơn vị pound feet vuông [lb*ft^2]
ounce inch vuông
Định nghĩa: ounce inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 ounce inch vuông bằng 1.829e-5 mét.
pound feet vuông
Định nghĩa: pound feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 pound feet vuông bằng 0.0421401101 mét.
Bảng chuyển đổi ounce inch vuông sang pound feet vuông
| ounce inch vuông [oz*in^2] | pound feet vuông [lb*ft^2] |
|---|---|
| 0.01 ounce inch vuông | 0.000004 pound feet vuông |
| 0.10 ounce inch vuông | 0.000043 pound feet vuông |
| 1 ounce inch vuông | 0.000434 pound feet vuông |
| 2 ounce inch vuông | 0.000868 pound feet vuông |
| 3 ounce inch vuông | 0.001302 pound feet vuông |
| 5 ounce inch vuông | 0.002170 pound feet vuông |
| 10 ounce inch vuông | 0.004340 pound feet vuông |
| 20 ounce inch vuông | 0.008681 pound feet vuông |
| 50 ounce inch vuông | 0.0217 pound feet vuông |
| 100 ounce inch vuông | 0.0434 pound feet vuông |
| 1000 ounce inch vuông | 0.4340 pound feet vuông |
Cách chuyển đổi ounce inch vuông sang pound feet vuông
1 ounce inch vuông = 0.000434 pound feet vuông
1 pound feet vuông = 2304 ounce inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce inch vuông sang pound feet vuông:
15 ounce inch vuông = 15 × 0.000434 pound feet vuông = 0.006510 pound feet vuông