Chuyển đổi ounce inch vuông sang milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce inch vuông [oz*in^2] sang đơn vị milimét [millimeter]
ounce inch vuông
Định nghĩa: ounce inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 ounce inch vuông bằng 1.829e-5 mét.
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1.0e-9 mét.
Bảng chuyển đổi ounce inch vuông sang milimét
| ounce inch vuông [oz*in^2] | milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 ounce inch vuông | 182.90 milimét |
| 0.10 ounce inch vuông | 1829 milimét |
| 1 ounce inch vuông | 18290 milimét |
| 2 ounce inch vuông | 36580 milimét |
| 3 ounce inch vuông | 54870 milimét |
| 5 ounce inch vuông | 91450 milimét |
| 10 ounce inch vuông | 182900 milimét |
| 20 ounce inch vuông | 365800 milimét |
| 50 ounce inch vuông | 914500 milimét |
| 100 ounce inch vuông | 1829000 milimét |
| 1000 ounce inch vuông | 18290000 milimét |
Cách chuyển đổi ounce inch vuông sang milimét
1 ounce inch vuông = 18290 milimét
1 milimét = 0.000055 ounce inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce inch vuông sang milimét:
15 ounce inch vuông = 15 × 18290 milimét = 274350 milimét