Chuyển đổi ounce inch vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce inch vuông [oz*in^2] sang đơn vị kilôgram-lực mét giây vuông [second]
ounce inch vuông
Định nghĩa: ounce inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 ounce inch vuông bằng 1.829e-5 mét.
kilôgram-lực mét giây vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực mét giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét giây vuông bằng 9.8066499998 mét.
Bảng chuyển đổi ounce inch vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông
| ounce inch vuông [oz*in^2] | kilôgram-lực mét giây vuông [second] |
|---|---|
| 0.01 ounce inch vuông | 0.000000 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 0.10 ounce inch vuông | 0.000000 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 1 ounce inch vuông | 0.000002 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 2 ounce inch vuông | 0.000004 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 3 ounce inch vuông | 0.000006 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 5 ounce inch vuông | 0.000009 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 10 ounce inch vuông | 0.000019 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 20 ounce inch vuông | 0.000037 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 50 ounce inch vuông | 0.000093 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 100 ounce inch vuông | 0.000187 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 1000 ounce inch vuông | 0.001865 kilôgram-lực mét giây vuông |
Cách chuyển đổi ounce inch vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông
1 ounce inch vuông = 0.000002 kilôgram-lực mét giây vuông
1 kilôgram-lực mét giây vuông = 536176 ounce inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce inch vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông:
15 ounce inch vuông = 15 × 0.000002 kilôgram-lực mét giây vuông = 0.000028 kilôgram-lực mét giây vuông