Chuyển đổi ounce inch vuông sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce inch vuông [oz*in^2] sang đơn vị centimét [centimeter]
ounce inch vuông [oz*in^2]
centimét [centimeter]

ounce inch vuông

Định nghĩa: ounce inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 ounce inch vuông bằng 1.829e-5 mét.

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 1.0e-7 mét.

Bảng chuyển đổi ounce inch vuông sang centimét

ounce inch vuông [oz*in^2] centimét [centimeter]
0.01 ounce inch vuông 1.83 centimét
0.10 ounce inch vuông 18.29 centimét
1 ounce inch vuông 182.90 centimét
2 ounce inch vuông 365.80 centimét
3 ounce inch vuông 548.70 centimét
5 ounce inch vuông 914.50 centimét
10 ounce inch vuông 1829 centimét
20 ounce inch vuông 3658 centimét
50 ounce inch vuông 9145 centimét
100 ounce inch vuông 18290 centimét
1000 ounce inch vuông 182900 centimét

Cách chuyển đổi ounce inch vuông sang centimét

1 ounce inch vuông = 182.90 centimét

1 centimét = 0.005467 ounce inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce inch vuông sang centimét:
15 ounce inch vuông = 15 × 182.90 centimét = 2744 centimét

Chuyển đổi đơn vị Mô men quán tính phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.