Chuyển đổi centimét sang pound inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị pound inch vuông [lb*in^2]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 1.0e-7 mét.
pound inch vuông
Định nghĩa: pound inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 pound inch vuông bằng 0.0002926397 mét.
Bảng chuyển đổi centimét sang pound inch vuông
| centimét [centimeter] | pound inch vuông [lb*in^2] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.000003 pound inch vuông |
| 0.10 centimét | 0.000034 pound inch vuông |
| 1 centimét | 0.000342 pound inch vuông |
| 2 centimét | 0.000683 pound inch vuông |
| 3 centimét | 0.001025 pound inch vuông |
| 5 centimét | 0.001709 pound inch vuông |
| 10 centimét | 0.003417 pound inch vuông |
| 20 centimét | 0.006834 pound inch vuông |
| 50 centimét | 0.0171 pound inch vuông |
| 100 centimét | 0.0342 pound inch vuông |
| 1000 centimét | 0.3417 pound inch vuông |
Cách chuyển đổi centimét sang pound inch vuông
1 centimét = 0.000342 pound inch vuông
1 pound inch vuông = 2926 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang pound inch vuông:
15 centimét = 15 × 0.000342 pound inch vuông = 0.005126 pound inch vuông