Chuyển đổi centimét sang ounce inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị ounce inch vuông [oz*in^2]
centimét [centimeter]
ounce inch vuông [oz*in^2]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 1.0e-7 mét.

ounce inch vuông

Định nghĩa: ounce inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 ounce inch vuông bằng 1.829e-5 mét.

Bảng chuyển đổi centimét sang ounce inch vuông

centimét [centimeter] ounce inch vuông [oz*in^2]
0.01 centimét 0.000055 ounce inch vuông
0.10 centimét 0.000547 ounce inch vuông
1 centimét 0.005467 ounce inch vuông
2 centimét 0.0109 ounce inch vuông
3 centimét 0.0164 ounce inch vuông
5 centimét 0.0273 ounce inch vuông
10 centimét 0.0547 ounce inch vuông
20 centimét 0.1093 ounce inch vuông
50 centimét 0.2734 ounce inch vuông
100 centimét 0.5467 ounce inch vuông
1000 centimét 5.47 ounce inch vuông

Cách chuyển đổi centimét sang ounce inch vuông

1 centimét = 0.005467 ounce inch vuông

1 ounce inch vuông = 182.90 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang ounce inch vuông:
15 centimét = 15 × 0.005467 ounce inch vuông = 0.082012 ounce inch vuông

Chuyển đổi đơn vị Mô men quán tính phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.