Chuyển đổi poundal feet sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị mét [meter]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.0421401 newton mét.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 8896.4400000035 newton mét.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang mét
| poundal feet [pdl*ft] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000000 mét |
| 0.10 poundal feet | 0.000000 mét |
| 1 poundal feet | 0.000005 mét |
| 2 poundal feet | 0.000009 mét |
| 3 poundal feet | 0.000014 mét |
| 5 poundal feet | 0.000024 mét |
| 10 poundal feet | 0.000047 mét |
| 20 poundal feet | 0.000095 mét |
| 50 poundal feet | 0.000237 mét |
| 100 poundal feet | 0.000474 mét |
| 1000 poundal feet | 0.004737 mét |
Cách chuyển đổi poundal feet sang mét
1 poundal feet = 0.000005 mét
1 mét = 211116 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang mét:
15 poundal feet = 15 × 0.000005 mét = 0.000071 mét