Chuyển đổi poundal feet sang tấn-lực (dài) mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị tấn-lực (dài) mét [meter]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.0421401 newton mét.
tấn-lực (dài) mét
Định nghĩa: tấn-lực (dài) mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài) mét bằng 9964.0200000047 newton mét.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang tấn-lực (dài) mét
| poundal feet [pdl*ft] | tấn-lực (dài) mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000000 tấn-lực (dài) mét |
| 0.10 poundal feet | 0.000000 tấn-lực (dài) mét |
| 1 poundal feet | 0.000004 tấn-lực (dài) mét |
| 2 poundal feet | 0.000008 tấn-lực (dài) mét |
| 3 poundal feet | 0.000013 tấn-lực (dài) mét |
| 5 poundal feet | 0.000021 tấn-lực (dài) mét |
| 10 poundal feet | 0.000042 tấn-lực (dài) mét |
| 20 poundal feet | 0.000085 tấn-lực (dài) mét |
| 50 poundal feet | 0.000211 tấn-lực (dài) mét |
| 100 poundal feet | 0.000423 tấn-lực (dài) mét |
| 1000 poundal feet | 0.004229 tấn-lực (dài) mét |
Cách chuyển đổi poundal feet sang tấn-lực (dài) mét
1 poundal feet = 0.000004 tấn-lực (dài) mét
1 tấn-lực (dài) mét = 236450 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang tấn-lực (dài) mét:
15 poundal feet = 15 × 0.000004 tấn-lực (dài) mét = 0.000063 tấn-lực (dài) mét