Chuyển đổi poundal feet sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị mét [meter]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.0421401 newton mét.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 9806.6499999993 newton mét.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang mét
| poundal feet [pdl*ft] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000000 mét |
| 0.10 poundal feet | 0.000000 mét |
| 1 poundal feet | 0.000004 mét |
| 2 poundal feet | 0.000009 mét |
| 3 poundal feet | 0.000013 mét |
| 5 poundal feet | 0.000021 mét |
| 10 poundal feet | 0.000043 mét |
| 20 poundal feet | 0.000086 mét |
| 50 poundal feet | 0.000215 mét |
| 100 poundal feet | 0.000430 mét |
| 1000 poundal feet | 0.004297 mét |
Cách chuyển đổi poundal feet sang mét
1 poundal feet = 0.000004 mét
1 mét = 232715 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang mét:
15 poundal feet = 15 × 0.000004 mét = 0.000064 mét