Chuyển đổi candela/inch vuông sang millilambert
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi candela/inch vuông [candela/square inch] sang đơn vị millilambert [mL]
candela/inch vuông
Định nghĩa: candela/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/inch vuông bằng 1550.0031000062 candela/mét vuông.
millilambert
Định nghĩa: millilambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 millilambert bằng 3.1830988618 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi candela/inch vuông sang millilambert
| candela/inch vuông [candela/square inch] | millilambert [mL] |
|---|---|
| 0.01 candela/inch vuông | 4.87 millilambert |
| 0.10 candela/inch vuông | 48.69 millilambert |
| 1 candela/inch vuông | 486.95 millilambert |
| 2 candela/inch vuông | 973.90 millilambert |
| 3 candela/inch vuông | 1461 millilambert |
| 5 candela/inch vuông | 2435 millilambert |
| 10 candela/inch vuông | 4869 millilambert |
| 20 candela/inch vuông | 9739 millilambert |
| 50 candela/inch vuông | 24347 millilambert |
| 100 candela/inch vuông | 48695 millilambert |
| 1000 candela/inch vuông | 486948 millilambert |
Cách chuyển đổi candela/inch vuông sang millilambert
1 candela/inch vuông = 486.95 millilambert
1 millilambert = 0.002054 candela/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 candela/inch vuông sang millilambert:
15 candela/inch vuông = 15 × 486.95 millilambert = 7304 millilambert