Chuyển đổi candela/inch vuông sang feet-lambert
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi candela/inch vuông [candela/square inch] sang đơn vị feet-lambert [fL]
candela/inch vuông
Định nghĩa: candela/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/inch vuông bằng 1550.0031000062 candela/mét vuông.
feet-lambert
Định nghĩa: feet-lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 feet-lambert bằng 3.4262590996 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi candela/inch vuông sang feet-lambert
| candela/inch vuông [candela/square inch] | feet-lambert [fL] |
|---|---|
| 0.01 candela/inch vuông | 4.52 feet-lambert |
| 0.10 candela/inch vuông | 45.24 feet-lambert |
| 1 candela/inch vuông | 452.39 feet-lambert |
| 2 candela/inch vuông | 904.78 feet-lambert |
| 3 candela/inch vuông | 1357 feet-lambert |
| 5 candela/inch vuông | 2262 feet-lambert |
| 10 candela/inch vuông | 4524 feet-lambert |
| 20 candela/inch vuông | 9048 feet-lambert |
| 50 candela/inch vuông | 22619 feet-lambert |
| 100 candela/inch vuông | 45239 feet-lambert |
| 1000 candela/inch vuông | 452389 feet-lambert |
Cách chuyển đổi candela/inch vuông sang feet-lambert
1 candela/inch vuông = 452.39 feet-lambert
1 feet-lambert = 0.002210 candela/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 candela/inch vuông sang feet-lambert:
15 candela/inch vuông = 15 × 452.39 feet-lambert = 6786 feet-lambert