Chuyển đổi candela/inch vuông sang candela/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi candela/inch vuông [candela/square inch] sang đơn vị candela/feet vuông [candela/square foot]
candela/inch vuông
Định nghĩa: candela/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/inch vuông bằng 1550.0031000062 candela/mét vuông.
candela/feet vuông
Định nghĩa: candela/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/feet vuông bằng 10.7639104167 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi candela/inch vuông sang candela/feet vuông
| candela/inch vuông [candela/square inch] | candela/feet vuông [candela/square foot] |
|---|---|
| 0.01 candela/inch vuông | 1.44 candela/feet vuông |
| 0.10 candela/inch vuông | 14.40 candela/feet vuông |
| 1 candela/inch vuông | 144.00 candela/feet vuông |
| 2 candela/inch vuông | 288.00 candela/feet vuông |
| 3 candela/inch vuông | 432.00 candela/feet vuông |
| 5 candela/inch vuông | 720.00 candela/feet vuông |
| 10 candela/inch vuông | 1440 candela/feet vuông |
| 20 candela/inch vuông | 2880 candela/feet vuông |
| 50 candela/inch vuông | 7200 candela/feet vuông |
| 100 candela/inch vuông | 14400 candela/feet vuông |
| 1000 candela/inch vuông | 144000 candela/feet vuông |
Cách chuyển đổi candela/inch vuông sang candela/feet vuông
1 candela/inch vuông = 144.00 candela/feet vuông
1 candela/feet vuông = 0.006944 candela/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 candela/inch vuông sang candela/feet vuông:
15 candela/inch vuông = 15 × 144.00 candela/feet vuông = 2160 candela/feet vuông