Chuyển đổi candela/inch vuông sang kilocandela/mét vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi candela/inch vuông [candela/square inch] sang đơn vị kilocandela/mét vuông [meter]
candela/inch vuông [candela/square inch]
kilocandela/mét vuông [meter]

candela/inch vuông

Định nghĩa: candela/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/inch vuông bằng 1550.0031000062 candela/mét vuông.

kilocandela/mét vuông

Định nghĩa: kilocandela/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 kilocandela/mét vuông bằng 1000 candela/mét vuông.

Bảng chuyển đổi candela/inch vuông sang kilocandela/mét vuông

candela/inch vuông [candela/square inch] kilocandela/mét vuông [meter]
0.01 candela/inch vuông 0.0155 kilocandela/mét vuông
0.10 candela/inch vuông 0.1550 kilocandela/mét vuông
1 candela/inch vuông 1.55 kilocandela/mét vuông
2 candela/inch vuông 3.10 kilocandela/mét vuông
3 candela/inch vuông 4.65 kilocandela/mét vuông
5 candela/inch vuông 7.75 kilocandela/mét vuông
10 candela/inch vuông 15.50 kilocandela/mét vuông
20 candela/inch vuông 31.00 kilocandela/mét vuông
50 candela/inch vuông 77.50 kilocandela/mét vuông
100 candela/inch vuông 155.00 kilocandela/mét vuông
1000 candela/inch vuông 1550 kilocandela/mét vuông

Cách chuyển đổi candela/inch vuông sang kilocandela/mét vuông

1 candela/inch vuông = 1.55 kilocandela/mét vuông

1 kilocandela/mét vuông = 0.645160 candela/inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 candela/inch vuông sang kilocandela/mét vuông:
15 candela/inch vuông = 15 × 1.55 kilocandela/mét vuông = 23.25 kilocandela/mét vuông

Chuyển đổi đơn vị Độ chói phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.