Chuyển đổi candela/inch vuông sang candela/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi candela/inch vuông [candela/square inch] sang đơn vị candela/mét vuông [candela/square meter]
candela/inch vuông
Định nghĩa: candela/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/inch vuông bằng 1550.0031000062 candela/mét vuông.
candela/mét vuông
Định nghĩa: candela/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi candela/inch vuông sang candela/mét vuông
| candela/inch vuông [candela/square inch] | candela/mét vuông [candela/square meter] |
|---|---|
| 0.01 candela/inch vuông | 15.50 candela/mét vuông |
| 0.10 candela/inch vuông | 155.00 candela/mét vuông |
| 1 candela/inch vuông | 1550 candela/mét vuông |
| 2 candela/inch vuông | 3100 candela/mét vuông |
| 3 candela/inch vuông | 4650 candela/mét vuông |
| 5 candela/inch vuông | 7750 candela/mét vuông |
| 10 candela/inch vuông | 15500 candela/mét vuông |
| 20 candela/inch vuông | 31000 candela/mét vuông |
| 50 candela/inch vuông | 77500 candela/mét vuông |
| 100 candela/inch vuông | 155000 candela/mét vuông |
| 1000 candela/inch vuông | 1550003 candela/mét vuông |
Cách chuyển đổi candela/inch vuông sang candela/mét vuông
1 candela/inch vuông = 1550 candela/mét vuông
1 candela/mét vuông = 0.000645 candela/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 candela/inch vuông sang candela/mét vuông:
15 candela/inch vuông = 15 × 1550 candela/mét vuông = 23250 candela/mét vuông