Chuyển đổi candela/inch vuông sang lambert
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi candela/inch vuông [candela/square inch] sang đơn vị lambert [L]
candela/inch vuông
Định nghĩa: candela/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/inch vuông bằng 1550.0031000062 candela/mét vuông.
lambert
Định nghĩa: lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 lambert bằng 3183.0988618379 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi candela/inch vuông sang lambert
| candela/inch vuông [candela/square inch] | lambert [L] |
|---|---|
| 0.01 candela/inch vuông | 0.004869 lambert |
| 0.10 candela/inch vuông | 0.0487 lambert |
| 1 candela/inch vuông | 0.4869 lambert |
| 2 candela/inch vuông | 0.9739 lambert |
| 3 candela/inch vuông | 1.46 lambert |
| 5 candela/inch vuông | 2.43 lambert |
| 10 candela/inch vuông | 4.87 lambert |
| 20 candela/inch vuông | 9.74 lambert |
| 50 candela/inch vuông | 24.35 lambert |
| 100 candela/inch vuông | 48.69 lambert |
| 1000 candela/inch vuông | 486.95 lambert |
Cách chuyển đổi candela/inch vuông sang lambert
1 candela/inch vuông = 0.486948 lambert
1 lambert = 2.05 candela/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 candela/inch vuông sang lambert:
15 candela/inch vuông = 15 × 0.486948 lambert = 7.30 lambert