Chuyển đổi Khuep (Thái Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Khuep (Thái Lan) [คืบ] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Khuep (Thái Lan)
Định nghĩa: Khuep (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Khuep (Thái Lan) bằng 0.25 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi Khuep (Thái Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| Khuep (Thái Lan) [คืบ] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 Khuep (Thái Lan) | 0.001328 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 Khuep (Thái Lan) | 0.0133 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 Khuep (Thái Lan) | 0.1328 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 Khuep (Thái Lan) | 0.2656 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 Khuep (Thái Lan) | 0.3984 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 Khuep (Thái Lan) | 0.6640 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 Khuep (Thái Lan) | 1.33 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 Khuep (Thái Lan) | 2.66 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 Khuep (Thái Lan) | 6.64 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 Khuep (Thái Lan) | 13.28 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 Khuep (Thái Lan) | 132.80 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Khuep (Thái Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Khuep (Thái Lan) = 0.132802 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 7.53 Khuep (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Khuep (Thái Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 Khuep (Thái Lan) = 15 × 0.132802 Old Norwegian favn (Na Uy) = 1.99 Old Norwegian favn (Na Uy)