Chuyển đổi Khuep (Thái Lan) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Khuep (Thái Lan) [คืบ] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Khuep (Thái Lan)
Định nghĩa: Khuep (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Khuep (Thái Lan) bằng 0.25 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Khuep (Thái Lan) sang Prussian foot (Đức)
| Khuep (Thái Lan) [คืบ] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Khuep (Thái Lan) | 0.007965 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Khuep (Thái Lan) | 0.0797 Prussian foot (Đức) |
| 1 Khuep (Thái Lan) | 0.7965 Prussian foot (Đức) |
| 2 Khuep (Thái Lan) | 1.59 Prussian foot (Đức) |
| 3 Khuep (Thái Lan) | 2.39 Prussian foot (Đức) |
| 5 Khuep (Thái Lan) | 3.98 Prussian foot (Đức) |
| 10 Khuep (Thái Lan) | 7.97 Prussian foot (Đức) |
| 20 Khuep (Thái Lan) | 15.93 Prussian foot (Đức) |
| 50 Khuep (Thái Lan) | 39.83 Prussian foot (Đức) |
| 100 Khuep (Thái Lan) | 79.65 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Khuep (Thái Lan) | 796.55 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Khuep (Thái Lan) sang Prussian foot (Đức)
1 Khuep (Thái Lan) = 0.796550 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 1.26 Khuep (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Khuep (Thái Lan) sang Prussian foot (Đức):
15 Khuep (Thái Lan) = 15 × 0.796550 Prussian foot (Đức) = 11.95 Prussian foot (Đức)