Chuyển đổi chuỗi (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chuỗi (khảo sát Mỹ) [ch] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
chuỗi (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: chuỗi (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 chuỗi (khảo sát Mỹ) bằng 20.1168402337 mét.
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi chuỗi (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Nga)
| chuỗi (khảo sát Mỹ) [ch] | Sazhen (Nga) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 0.0943 Sazhen (Nga) |
| 0.10 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 0.9429 Sazhen (Nga) |
| 1 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 9.43 Sazhen (Nga) |
| 2 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 18.86 Sazhen (Nga) |
| 3 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 28.29 Sazhen (Nga) |
| 5 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 47.14 Sazhen (Nga) |
| 10 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 94.29 Sazhen (Nga) |
| 20 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 188.57 Sazhen (Nga) |
| 50 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 471.43 Sazhen (Nga) |
| 100 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 942.86 Sazhen (Nga) |
| 1000 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 9429 Sazhen (Nga) |
Cách chuyển đổi chuỗi (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Nga)
1 chuỗi (khảo sát Mỹ) = 9.43 Sazhen (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 0.106060 chuỗi (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 chuỗi (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Nga):
15 chuỗi (khảo sát Mỹ) = 15 × 9.43 Sazhen (Nga) = 141.43 Sazhen (Nga)