Chuyển đổi chuỗi (khảo sát Mỹ) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chuỗi (khảo sát Mỹ) [ch] sang đơn vị Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
chuỗi (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: chuỗi (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 chuỗi (khảo sát Mỹ) bằng 20.1168402337 mét.
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
Bảng chuyển đổi chuỗi (khảo sát Mỹ) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
| chuỗi (khảo sát Mỹ) [ch] | Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] |
|---|---|
| 0.01 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 0.3206 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 0.10 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 3.21 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 32.06 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 2 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 64.12 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 3 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 96.18 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 5 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 160.29 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 10 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 320.59 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 20 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 641.17 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 50 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 1603 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 100 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 3206 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1000 chuỗi (khảo sát Mỹ) | 32059 Old Norwegian alen (Na Uy) |
Cách chuyển đổi chuỗi (khảo sát Mỹ) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
1 chuỗi (khảo sát Mỹ) = 32.06 Old Norwegian alen (Na Uy)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.031193 chuỗi (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 chuỗi (khảo sát Mỹ) sang Old Norwegian alen (Na Uy):
15 chuỗi (khảo sát Mỹ) = 15 × 32.06 Old Norwegian alen (Na Uy) = 480.88 Old Norwegian alen (Na Uy)