Chuyển đổi henry sang abhenry
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi henry [H] sang đơn vị abhenry [abH]
henry
Định nghĩa: henry là đơn vị đo thuộc nhóm Độ tự cảm và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
abhenry
Định nghĩa: abhenry là đơn vị đo thuộc nhóm Độ tự cảm. Khi chuyển đổi, 1 abhenry bằng 1.0e-9 henry.
Bảng chuyển đổi henry sang abhenry
| henry [H] | abhenry [abH] |
|---|---|
| 0.01 henry | 10000000 abhenry |
| 0.10 henry | 100000000 abhenry |
| 1 henry | 1000000000 abhenry |
| 2 henry | 2000000000 abhenry |
| 3 henry | 3000000000 abhenry |
| 5 henry | 5000000000 abhenry |
| 10 henry | 10000000000 abhenry |
| 20 henry | 20000000000 abhenry |
| 50 henry | 50000000000 abhenry |
| 100 henry | 100000000000 abhenry |
| 1000 henry | 1000000000000 abhenry |
Cách chuyển đổi henry sang abhenry
1 henry = 1000000000 abhenry
1 abhenry = 0.000000 henry
Ví dụ
Chuyển đổi 15 henry sang abhenry:
15 henry = 15 × 1000000000 abhenry = 15000000000 abhenry