Chuyển đổi nox sang feet-nến
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nox [nox] sang đơn vị feet-nến [ft*c, fc]
nox
Định nghĩa: nox là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 nox bằng 0.001 lux.
feet-nến
Định nghĩa: feet-nến là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 feet-nến bằng 10.7639104167 lux.
Bảng chuyển đổi nox sang feet-nến
| nox [nox] | feet-nến [ft*c, fc] |
|---|---|
| 0.01 nox | 0.000001 feet-nến |
| 0.10 nox | 0.000009 feet-nến |
| 1 nox | 0.000093 feet-nến |
| 2 nox | 0.000186 feet-nến |
| 3 nox | 0.000279 feet-nến |
| 5 nox | 0.000465 feet-nến |
| 10 nox | 0.000929 feet-nến |
| 20 nox | 0.001858 feet-nến |
| 50 nox | 0.004645 feet-nến |
| 100 nox | 0.009290 feet-nến |
| 1000 nox | 0.0929 feet-nến |
Cách chuyển đổi nox sang feet-nến
1 nox = 0.000093 feet-nến
1 feet-nến = 10764 nox
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nox sang feet-nến:
15 nox = 15 × 0.000093 feet-nến = 0.001394 feet-nến