Chuyển đổi therm/gallon (Anh) sang gallon (Mỹ)/mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm/gallon (Anh) [therm/gallon (UK)] sang đơn vị gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]
therm/gallon (Anh)
Định nghĩa: therm/gallon (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi therm/gallon (Anh) sang gallon (Mỹ)/mã lực
| therm/gallon (Anh) [therm/gallon (UK)] | gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] |
|---|---|
| 0.01 therm/gallon (Anh) | 0.3318 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 0.10 therm/gallon (Anh) | 3.32 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1 therm/gallon (Anh) | 33.18 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 2 therm/gallon (Anh) | 66.36 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 3 therm/gallon (Anh) | 99.54 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 5 therm/gallon (Anh) | 165.90 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 10 therm/gallon (Anh) | 331.79 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 20 therm/gallon (Anh) | 663.58 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 50 therm/gallon (Anh) | 1659 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 100 therm/gallon (Anh) | 3318 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1000 therm/gallon (Anh) | 33179 gallon (Mỹ)/mã lực |
Cách chuyển đổi therm/gallon (Anh) sang gallon (Mỹ)/mã lực
1 therm/gallon (Anh) = 33.18 gallon (Mỹ)/mã lực
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 0.030139 therm/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm/gallon (Anh) sang gallon (Mỹ)/mã lực:
15 therm/gallon (Anh) = 15 × 33.18 gallon (Mỹ)/mã lực = 497.69 gallon (Mỹ)/mã lực