Chuyển đổi Btu (IT)/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/feet khối [Btu/ft^3] sang đơn vị gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]
Btu (IT)/feet khối [Btu/ft^3]
gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]

Btu (IT)/feet khối

Định nghĩa: Btu (IT)/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

gallon (Mỹ)/mã lực

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực

Btu (IT)/feet khối [Btu/ft^3] gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]
0.01 Btu (IT)/feet khối 0.000001 gallon (Mỹ)/mã lực
0.10 Btu (IT)/feet khối 0.000005 gallon (Mỹ)/mã lực
1 Btu (IT)/feet khối 0.000053 gallon (Mỹ)/mã lực
2 Btu (IT)/feet khối 0.000107 gallon (Mỹ)/mã lực
3 Btu (IT)/feet khối 0.000160 gallon (Mỹ)/mã lực
5 Btu (IT)/feet khối 0.000266 gallon (Mỹ)/mã lực
10 Btu (IT)/feet khối 0.000533 gallon (Mỹ)/mã lực
20 Btu (IT)/feet khối 0.001065 gallon (Mỹ)/mã lực
50 Btu (IT)/feet khối 0.002663 gallon (Mỹ)/mã lực
100 Btu (IT)/feet khối 0.005327 gallon (Mỹ)/mã lực
1000 Btu (IT)/feet khối 0.0533 gallon (Mỹ)/mã lực

Cách chuyển đổi Btu (IT)/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực

1 Btu (IT)/feet khối = 0.000053 gallon (Mỹ)/mã lực

1 gallon (Mỹ)/mã lực = 18773 Btu (IT)/feet khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực:
15 Btu (IT)/feet khối = 15 × 0.000053 gallon (Mỹ)/mã lực = 0.000799 gallon (Mỹ)/mã lực

Chuyển đổi đơn vị Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.