Chuyển đổi Btu (IT)/pound sang gram/kilowatt/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/pound [Btu/lb] sang đơn vị gram/kilowatt/giờ [gram/kilowatt/hour]
Btu (IT)/pound
Định nghĩa: Btu (IT)/pound là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gram/kilowatt/giờ
Định nghĩa: gram/kilowatt/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/pound sang gram/kilowatt/giờ
| Btu (IT)/pound [Btu/lb] | gram/kilowatt/giờ [gram/kilowatt/hour] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/pound | 0.000000 gram/kilowatt/giờ |
| 0.10 Btu (IT)/pound | 0.000000 gram/kilowatt/giờ |
| 1 Btu (IT)/pound | 0.000001 gram/kilowatt/giờ |
| 2 Btu (IT)/pound | 0.000001 gram/kilowatt/giờ |
| 3 Btu (IT)/pound | 0.000002 gram/kilowatt/giờ |
| 5 Btu (IT)/pound | 0.000003 gram/kilowatt/giờ |
| 10 Btu (IT)/pound | 0.000006 gram/kilowatt/giờ |
| 20 Btu (IT)/pound | 0.000013 gram/kilowatt/giờ |
| 50 Btu (IT)/pound | 0.000032 gram/kilowatt/giờ |
| 100 Btu (IT)/pound | 0.000065 gram/kilowatt/giờ |
| 1000 Btu (IT)/pound | 0.000646 gram/kilowatt/giờ |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/pound sang gram/kilowatt/giờ
1 Btu (IT)/pound = 0.000001 gram/kilowatt/giờ
1 gram/kilowatt/giờ = 1547721 Btu (IT)/pound
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/pound sang gram/kilowatt/giờ:
15 Btu (IT)/pound = 15 × 0.000001 gram/kilowatt/giờ = 0.000010 gram/kilowatt/giờ