Chuyển đổi mét/lít sang dặm (Mỹ)/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/lít [m/L] sang đơn vị dặm (Mỹ)/lít [mi/L]
mét/lít
Định nghĩa: mét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/lít sang dặm (Mỹ)/lít
| mét/lít [m/L] | dặm (Mỹ)/lít [mi/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/lít | 0.000006 dặm (Mỹ)/lít |
| 0.10 mét/lít | 0.000062 dặm (Mỹ)/lít |
| 1 mét/lít | 0.000621 dặm (Mỹ)/lít |
| 2 mét/lít | 0.001243 dặm (Mỹ)/lít |
| 3 mét/lít | 0.001864 dặm (Mỹ)/lít |
| 5 mét/lít | 0.003107 dặm (Mỹ)/lít |
| 10 mét/lít | 0.006214 dặm (Mỹ)/lít |
| 20 mét/lít | 0.0124 dặm (Mỹ)/lít |
| 50 mét/lít | 0.0311 dặm (Mỹ)/lít |
| 100 mét/lít | 0.0621 dặm (Mỹ)/lít |
| 1000 mét/lít | 0.6214 dặm (Mỹ)/lít |
Cách chuyển đổi mét/lít sang dặm (Mỹ)/lít
1 mét/lít = 0.000621 dặm (Mỹ)/lít
1 dặm (Mỹ)/lít = 1609 mét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/lít sang dặm (Mỹ)/lít:
15 mét/lít = 15 × 0.000621 dặm (Mỹ)/lít = 0.009321 dặm (Mỹ)/lít