Chuyển đổi gallon (Mỹ)/100 dặm sang lít/100 km
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi] sang đơn vị lít/100 km [L/100 km]
gallon (Mỹ)/100 dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
lít/100 km
Định nghĩa: lít/100 km là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/100 dặm sang lít/100 km
| gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi] | lít/100 km [L/100 km] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/100 dặm | 0.004251 lít/100 km |
| 0.10 gallon (Mỹ)/100 dặm | 0.0425 lít/100 km |
| 1 gallon (Mỹ)/100 dặm | 0.4251 lít/100 km |
| 2 gallon (Mỹ)/100 dặm | 0.8503 lít/100 km |
| 3 gallon (Mỹ)/100 dặm | 1.28 lít/100 km |
| 5 gallon (Mỹ)/100 dặm | 2.13 lít/100 km |
| 10 gallon (Mỹ)/100 dặm | 4.25 lít/100 km |
| 20 gallon (Mỹ)/100 dặm | 8.50 lít/100 km |
| 50 gallon (Mỹ)/100 dặm | 21.26 lít/100 km |
| 100 gallon (Mỹ)/100 dặm | 42.51 lít/100 km |
| 1000 gallon (Mỹ)/100 dặm | 425.14 lít/100 km |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/100 dặm sang lít/100 km
1 gallon (Mỹ)/100 dặm = 0.425144 lít/100 km
1 lít/100 km = 2.35 gallon (Mỹ)/100 dặm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/100 dặm sang lít/100 km:
15 gallon (Mỹ)/100 dặm = 15 × 0.425144 lít/100 km = 6.38 lít/100 km