Chuyển đổi gallon (Mỹ)/100 dặm sang kilômét/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi] sang đơn vị kilômét/gallon (Mỹ) [(US)]
gallon (Mỹ)/100 dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
kilômét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: kilômét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/100 dặm sang kilômét/gallon (Mỹ)
| gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi] | kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/100 dặm | 1.61 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 0.10 gallon (Mỹ)/100 dặm | 16.09 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1 gallon (Mỹ)/100 dặm | 160.93 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 2 gallon (Mỹ)/100 dặm | 321.87 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 3 gallon (Mỹ)/100 dặm | 482.80 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 5 gallon (Mỹ)/100 dặm | 804.67 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 10 gallon (Mỹ)/100 dặm | 1609 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 20 gallon (Mỹ)/100 dặm | 3219 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 50 gallon (Mỹ)/100 dặm | 8047 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 100 gallon (Mỹ)/100 dặm | 16093 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1000 gallon (Mỹ)/100 dặm | 160934 kilômét/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/100 dặm sang kilômét/gallon (Mỹ)
1 gallon (Mỹ)/100 dặm = 160.93 kilômét/gallon (Mỹ)
1 kilômét/gallon (Mỹ) = 0.006214 gallon (Mỹ)/100 dặm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/100 dặm sang kilômét/gallon (Mỹ):
15 gallon (Mỹ)/100 dặm = 15 × 160.93 kilômét/gallon (Mỹ) = 2414 kilômét/gallon (Mỹ)