Chuyển đổi gallon (Anh)/100 dặm sang mét/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/100 dặm [gallon (UK)/100 mi] sang đơn vị mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)]
gallon (Anh)/100 dặm
Định nghĩa: gallon (Anh)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: mét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/100 dặm sang mét/gallon (Mỹ)
| gallon (Anh)/100 dặm [gallon (UK)/100 mi] | mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/100 dặm | 1340 mét/gallon (Mỹ) |
| 0.10 gallon (Anh)/100 dặm | 13401 mét/gallon (Mỹ) |
| 1 gallon (Anh)/100 dặm | 134006 mét/gallon (Mỹ) |
| 2 gallon (Anh)/100 dặm | 268012 mét/gallon (Mỹ) |
| 3 gallon (Anh)/100 dặm | 402018 mét/gallon (Mỹ) |
| 5 gallon (Anh)/100 dặm | 670030 mét/gallon (Mỹ) |
| 10 gallon (Anh)/100 dặm | 1340059 mét/gallon (Mỹ) |
| 20 gallon (Anh)/100 dặm | 2680118 mét/gallon (Mỹ) |
| 50 gallon (Anh)/100 dặm | 6700296 mét/gallon (Mỹ) |
| 100 gallon (Anh)/100 dặm | 13400592 mét/gallon (Mỹ) |
| 1000 gallon (Anh)/100 dặm | 134005920 mét/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/100 dặm sang mét/gallon (Mỹ)
1 gallon (Anh)/100 dặm = 134006 mét/gallon (Mỹ)
1 mét/gallon (Mỹ) = 0.000007 gallon (Anh)/100 dặm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/100 dặm sang mét/gallon (Mỹ):
15 gallon (Anh)/100 dặm = 15 × 134006 mét/gallon (Mỹ) = 2010089 mét/gallon (Mỹ)