Chuyển đổi ounce-lực sang tấn-lực (dài)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce-lực [ozf] sang đơn vị tấn-lực (dài) [tonf (UK)]
ounce-lực
Định nghĩa: ounce-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce-lực bằng 0.278013851 newton.
tấn-lực (dài)
Định nghĩa: tấn-lực (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài) bằng 9964.0164181707 newton.
Bảng chuyển đổi ounce-lực sang tấn-lực (dài)
| ounce-lực [ozf] | tấn-lực (dài) [tonf (UK)] |
|---|---|
| 0.01 ounce-lực | 0.000000 tấn-lực (dài) |
| 0.10 ounce-lực | 0.000003 tấn-lực (dài) |
| 1 ounce-lực | 0.000028 tấn-lực (dài) |
| 2 ounce-lực | 0.000056 tấn-lực (dài) |
| 3 ounce-lực | 0.000084 tấn-lực (dài) |
| 5 ounce-lực | 0.000140 tấn-lực (dài) |
| 10 ounce-lực | 0.000279 tấn-lực (dài) |
| 20 ounce-lực | 0.000558 tấn-lực (dài) |
| 50 ounce-lực | 0.001395 tấn-lực (dài) |
| 100 ounce-lực | 0.002790 tấn-lực (dài) |
| 1000 ounce-lực | 0.0279 tấn-lực (dài) |
Cách chuyển đổi ounce-lực sang tấn-lực (dài)
1 ounce-lực = 0.000028 tấn-lực (dài)
1 tấn-lực (dài) = 35840 ounce-lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce-lực sang tấn-lực (dài):
15 ounce-lực = 15 × 0.000028 tấn-lực (dài) = 0.000419 tấn-lực (dài)