Chuyển đổi ounce-lực sang gram-lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce-lực [ozf] sang đơn vị gram-lực [gf]
ounce-lực
Định nghĩa: ounce-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce-lực bằng 0.278013851 newton.
gram-lực
Định nghĩa: gram-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực bằng 0.00980665 newton.
Bảng chuyển đổi ounce-lực sang gram-lực
| ounce-lực [ozf] | gram-lực [gf] |
|---|---|
| 0.01 ounce-lực | 0.2835 gram-lực |
| 0.10 ounce-lực | 2.83 gram-lực |
| 1 ounce-lực | 28.35 gram-lực |
| 2 ounce-lực | 56.70 gram-lực |
| 3 ounce-lực | 85.05 gram-lực |
| 5 ounce-lực | 141.75 gram-lực |
| 10 ounce-lực | 283.50 gram-lực |
| 20 ounce-lực | 566.99 gram-lực |
| 50 ounce-lực | 1417 gram-lực |
| 100 ounce-lực | 2835 gram-lực |
| 1000 ounce-lực | 28350 gram-lực |
Cách chuyển đổi ounce-lực sang gram-lực
1 ounce-lực = 28.35 gram-lực
1 gram-lực = 0.035274 ounce-lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce-lực sang gram-lực:
15 ounce-lực = 15 × 28.35 gram-lực = 425.24 gram-lực