Chuyển đổi newton sang millinewton
newton
Định nghĩa: newton là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị Newton được Đặt tên theo Isaac Newton vì đã đóng góp cho cơ học cổ điển-đặc biệt là định luật chuyển động thứ hai của ông, trong đó nói rằng tốc độ thay đổi động lượng của một cơ thể tỷ lệ thuận với lực áp dụng, và sự thay đổi động lượng này xảy ra theo hướng của lực áp dụng.
Cách sử dụng hiện tại: Là một đơn vị lực có nguồn gốc si, Newton là đơn vị lực được ưa thích, và được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong vật lý. Trong sử dụng hàng ngày, các đơn vị như Pound-Force đôi khi được sử dụng thay thế cho Newton ở các nước như Hoa Kỳ.
millinewton
Định nghĩa: millinewton là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 millinewton bằng 0.001 newton.
Bảng chuyển đổi newton sang millinewton
| newton [N] | millinewton [mN] |
|---|---|
| 0.01 newton | 10.00 millinewton |
| 0.10 newton | 100.00 millinewton |
| 1 newton | 1000 millinewton |
| 2 newton | 2000 millinewton |
| 3 newton | 3000 millinewton |
| 5 newton | 5000 millinewton |
| 10 newton | 10000 millinewton |
| 20 newton | 20000 millinewton |
| 50 newton | 50000 millinewton |
| 100 newton | 100000 millinewton |
| 1000 newton | 1000000 millinewton |
Cách chuyển đổi newton sang millinewton
1 newton = 1000 millinewton
1 millinewton = 0.001000 newton
Ví dụ
Chuyển đổi 15 newton sang millinewton:
15 newton = 15 × 1000 millinewton = 15000 millinewton