Chuyển đổi miligram/giây sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi miligram/giây [mg/s] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
miligram/giây
Định nghĩa: miligram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 miligram/giây bằng 1.0e-6 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi miligram/giây sang pound/phút
| miligram/giây [mg/s] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 miligram/giây | 0.000001 pound/phút |
| 0.10 miligram/giây | 0.000013 pound/phút |
| 1 miligram/giây | 0.000132 pound/phút |
| 2 miligram/giây | 0.000265 pound/phút |
| 3 miligram/giây | 0.000397 pound/phút |
| 5 miligram/giây | 0.000661 pound/phút |
| 10 miligram/giây | 0.001323 pound/phút |
| 20 miligram/giây | 0.002646 pound/phút |
| 50 miligram/giây | 0.006614 pound/phút |
| 100 miligram/giây | 0.0132 pound/phút |
| 1000 miligram/giây | 0.1323 pound/phút |
Cách chuyển đổi miligram/giây sang pound/phút
1 miligram/giây = 0.000132 pound/phút
1 pound/phút = 7560 miligram/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 miligram/giây sang pound/phút:
15 miligram/giây = 15 × 0.000132 pound/phút = 0.001984 pound/phút