Chuyển đổi kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.5654834571759e-8 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce (Anh)/giờ
| kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0198 ounce (Anh)/giờ |
| 0.10 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1984 ounce (Anh)/giờ |
| 1 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.98 ounce (Anh)/giờ |
| 2 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 3.97 ounce (Anh)/giờ |
| 3 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 5.95 ounce (Anh)/giờ |
| 5 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 9.92 ounce (Anh)/giờ |
| 10 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 19.84 ounce (Anh)/giờ |
| 20 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 39.67 ounce (Anh)/giờ |
| 50 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 99.18 ounce (Anh)/giờ |
| 100 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 198.35 ounce (Anh)/giờ |
| 1000 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 1984 ounce (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce (Anh)/giờ
1 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 1.98 ounce (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/giờ = 0.504158 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce (Anh)/giờ:
15 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 1.98 ounce (Anh)/giờ = 29.75 ounce (Anh)/giờ